ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "những mục chưa xác nhận" (1件)
những mục chưa xác nhận

日本語
名未確認事項
類語検索結果 "những mục chưa xác nhận" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "những mục chưa xác nhận" (0件)
フレーズはありませんでした。
